ocio
thời gian rảnh rỗiEn mi tiempo de ocio, me gusta leer libros.
Trong thời gian rảnh rỗi của tôi, tôi thích đọc sách.
Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, thường dành cho việc vui chơi, giải trí hoặc nghỉ ngơi.
El ocio es importante para la salud mental.
Thời gian rảnh rỗi rất quan trọng với sức khỏe tâm thần.
Pasamos nuestro ocio en el parque.
Chúng tôi dành thời gian rảnh rỗi ở công viên.
Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'ocio' thường được sử dụng để nói về thời gian rảnh rỗi, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'otium' có nghĩa là 'rảnh rỗi, nghỉ ngơi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ocio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ thời gian rảnh rỗi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức để nói về các hoạt động giải trí.