Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. no pagar con la misma moneda

no pagar con la misma moneda

/no paˈɣaɾ kon la ˈmi.sa moˈne.ða/◆thành ngữ
không trả đũa bằng cách trả đũa

Aunque me insultó, decidí no pagar con la misma moneda.

Dù anh ta đã chửi bới tôi, tôi quyết định không trả đũa bằng cách trả đũa.


◆ Nghĩa thực sự
Không trả đũa bằng cách trả đũa, tức là không trả đũa người khác bằng cách làm điều tương tự với họ.
¶ Nghĩa đen
Không trả tiền bằng đồng tiền giống nhau.
Phân tích nghĩa đen
nokhông+pagartrả tiền+conbằng+la misma monedađồng tiền giống nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc trả tiền bằng đồng tiền giống nhau, tượng trưng cho việc trả đũa bằng cách làm điều tương tự.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó làm điều không tốt với bạn, bạn có thể chọn không trả đũa bằng cách làm điều tương tự.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này gợi ý rằng trả đũa bằng cách trả đũa không giải quyết vấn đề và có thể làm trầm trọng thêm tình huống.
thông thường

Không trả đũa bằng cách trả đũa, tức là không trả đũa người khác bằng cách làm điều tương tự với họ.

En lugar de gritarle, prefiero no pagar con la misma moneda.

Thay vì la hét với anh ta, tôi thích không trả đũa bằng cách trả đũa.

Từ đồng nghĩa

no devolver el golpeno caer en la provocación

Từ trái nghĩa

devolver el golpetomar represalias
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.