Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. omisión

omisión

/oˈmi.sjon/
sự bỏ qua

La omisión de detalles importantes puede cambiar el significado del texto.

Sự bỏ qua những chi tiết quan trọng có thể thay đổi ý nghĩa của văn bản.


chung

Sự bỏ qua hoặc không đề cập đến một điều gì đó, thường là cố ý hoặc vô ý.

Su omisión en el informe causó problemas legales.

Sự bỏ qua của anh ấy trong báo cáo đã gây ra những vấn đề pháp lý.

No fue una omisión deliberada, sino un error.

Đó không phải là sự bỏ qua cố ý mà là một lỗi.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học hoặc khi nói về việc bỏ qua thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

omisión de detallessự bỏ qua chi tiếtomisión deliberadasự bỏ qua cố ýomisión de informaciónsự bỏ qua thông tin

Từ đồng nghĩa

olvidodescuidosaltarse

Từ trái nghĩa

mencióninclusióndetalle

Cụm từ liên quan

omisión de la verdadcụm từ
sự bỏ qua sự thật
omisión de datoscụm từ
sự bỏ qua dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong văn bản pháp lý, 'omisión' thường được sử dụng để chỉ việc bỏ qua thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'omisión' và 'olvido'

'Omisión' thường liên quan đến việc bỏ qua cố ý hoặc vô ý, trong khi 'olvido' thường chỉ việc quên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'omissio', từ 'omittere' (bỏ qua, bỏ qua).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'omisión' có thể mang nghĩa nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Phân tích từ

omis
bỏ qua
root
+
-ión
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.