aceptar
chấp nhậnVoy a aceptar tu propuesta.
Tôi sẽ chấp nhận đề xuất của bạn.
Chấp nhận điều gì đó được đề xuất, đề nghị hoặc yêu cầu.
El banco aceptó nuestra solicitud de préstamo.
Ngân hàng đã chấp nhận đơn xin vay của chúng tôi.
No puedo aceptar tu decisión.
Tôi không thể chấp nhận quyết định của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, luật pháp) hoặc thông thường.
Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc tồn tại.
La comunidad científica aceptó su teoría.
Cộng đồng khoa học đã chấp nhận lý thuyết của ông ấy.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Chấp thuận một điều kiện, hậu quả hoặc sự thật không mong muốn.
Tuve que aceptar las consecuencias de mis actos.
Tôi buộc phải chấp nhận hậu quả từ hành động của mình.
Thường đi kèm với 'las consecuencias', 'la realidad', v.v.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'aceptar' và 'admitir'
'Aceptar' nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc chấp thuận một điều gì đó (chủ động), trong khi 'admitir' thường chỉ sự thừa nhận một sự thật (có thể miễn cưỡng). Ví dụ: 'Acepté su invitación' (tôi chấp nhận lời mời) vs 'Admitió su error' (anh ấy thừa nhận lỗi lầm).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'aceptar' có thể là: 1) Danh từ (aceptar una propuesta), 2) Mệnh đề (aceptar que + subjuntivo), 3) Động từ nguyên thể (aceptar trabajar). Không dùng 'aceptar de' + danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *acceptāre* (thường xuyên chấp nhận), dạng lặp lại của *accipere* (nhận, chấp nhận), gồm *ad-* (về phía) + *capere* (nắm bắt).
Ghi chú sử dụng
1. Theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề (que + subjuntivo): 'Acepto que no estés de acuerdo'. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi với 'condiciones' (điều kiện) hoặc 'términos' (điều khoản). 3. Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'admitir' (thừa nhận) trong mọi ngữ cảnh.