Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aceite

aceite

/aˈθeite/
dầu

El aceite de oliva es muy saludable.

Dầu ô liu rất tốt cho sức khỏe.


chung

Chất lỏng nhờn, thường từ thực vật hoặc động vật, dùng để nấu ăn hoặc bôi trơn.

Necesito comprar aceite para freír las papas.

Tôi cần mua dầu để chiên khoai tây.

El aceite de coco tiene muchos beneficios para la piel.

Dầu dừa có nhiều lợi ích cho da.

Có thể đề cập đến các loại dầu cụ thể như dầu ô liu (aceite de oliva), dầu hướng dương (aceite de girasol), v.v.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất lỏng nhờn dùng trong máy móc hoặc động cơ.

Hay que cambiar el aceite del motor cada 10.000 kilómetros.

Cần thay dầu động cơ sau mỗi 10.000 km.

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì máy móc.

Cụm từ kết hợp

aceite de olivadầu ô liuaceite de girasoldầu hướng dươngcambiar el aceitethay dầu

Từ đồng nghĩa

grasaunto

Mẹo hay

Phân biệt 'aceite' và 'grasa'

'Aceite' thường chỉ chất lỏng ở nhiệt độ phòng, trong khi 'grasa' có thể ở dạng rắn (mỡ) hoặc lỏng (dầu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *acētum* (giấm), sau đó chuyển sang *oleum* (dầu) qua tiếng Ả Rập *az-záyt* (dầu ô liu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'aceite' thường dùng trong nấu ăn và kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'aceitar' (bôi dầu) hoặc 'aceitera' (bình đựng dầu).

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.