Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aceptar las críticas

aceptar las críticas

/a.sepˈtaɾ las kriˈti.kas/
chấp nhận sự phê bình

Es importante aceptar las críticas para mejorar.

Để cải thiện, việc chấp nhận sự phê bình là rất quan trọng.


trang trọng

Nghĩa là sẵn lòng nhận và xem xét những ý kiến phê bình từ người khác, dù có thể không đồng ý với tất cả.

Aunque no me gustó la crítica, decidí aceptarla para aprender.

Dù tôi không thích sự phê bình đó, tôi vẫn quyết định chấp nhận để học hỏi.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

aceptar las críticas constructivaschấp nhận những lời phê bình xây dựngaceptar las críticas negativaschấp nhận những lời phê bình tiêu cực

Từ đồng nghĩa

recibir las críticastomar en cuenta las críticas

Từ trái nghĩa

rechazar las críticasignorar las críticas

Cụm từ liên quan

tomar en cuenta las críticascụm từ
xem xét những lời phê bình

Mẹo hay

Lợi ích của việc chấp nhận phê bình

Chấp nhận phê bình giúp bạn phát triển và cải thiện khả năng của mình.

Quy tắc vàng

Chấp nhận phê bình không đồng nghĩa với đồng ý

Bạn có thể chấp nhận phê bình để xem xét, nhưng không nhất thiết phải đồng ý với tất cả.

Nguồn gốc từ

Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare' (nhận), và 'críticas' từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (phê bình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự tự phản biện hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
verb
+
las críticas
sự phê bình
noun phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.