Looking up...
Es importante aceptar las críticas para mejorar.
Để cải thiện, việc chấp nhận sự phê bình là rất quan trọng.
Nghĩa là sẵn lòng nhận và xem xét những ý kiến phê bình từ người khác, dù có thể không đồng ý với tất cả.
Aunque no me gustó la crítica, decidí aceptarla para aprender.
Dù tôi không thích sự phê bình đó, tôi vẫn quyết định chấp nhận để học hỏi.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân.
Chấp nhận phê bình giúp bạn phát triển và cải thiện khả năng của mình.
Bạn có thể chấp nhận phê bình để xem xét, nhưng không nhất thiết phải đồng ý với tất cả.
Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare' (nhận), và 'críticas' từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (phê bình).
Thường dùng trong các tình huống cần sự tự phản biện hoặc phát triển cá nhân.