Looking up...
Aceptó el trabajo sin condiciones.
Anh ấy chấp nhận công việc hoàn toàn.
Chấp nhận một cách hoàn toàn, không có điều kiện gì.
Ella aceptó la propuesta sin condiciones.
Cô ấy chấp nhận đề nghị hoàn toàn.
No acepto críticas sin condiciones.
Tôi không chấp nhận những lời chỉ trích hoàn toàn.
Thường dùng để diễn tả sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện hoặc hạn chế nào.
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện gì.
Nếu bạn muốn chấp nhận với điều kiện, hãy dùng 'aceptar con condiciones' thay vào đó.
Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare', nghĩa là 'chấp nhận'. 'Sin condiciones' là từ ghép của 'sin' (không) và 'condiciones' (điều kiện), nghĩa là 'không có điều kiện'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện gì. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.