abrazo

/aˈβɾaso/
cái ôm

Me dio un abrazo fuerte cuando nos despedimos.

Anh ấy ôm tôi thật chặt khi chúng tôi chia tay.


thông thường

hành động ôm ai đó bằng hai tay để thể hiện tình cảm, sự thân mật hoặc chia sẻ niềm vui buồn

Los amigos se dieron un abrazo después de años sin verse.

Những người bạn ôm nhau sau nhiều năm không gặp.

Un abrazo de despedida lleno de lágrimas.

Một cái ôm tạm biệt đầy nước mắt.

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, tình cảm gia đình, bạn bè, hoặc chia ly. Có thể kết hợp với tính từ (abrazo fuerte, abrazo cálido) để nhấn mạnh mức độ.

Cụm từ kết hợp

abrazo fuertecái ôm chặtdar un abrazoôm ai đóabrazo de despedidacái ôm tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'abrazo' trong ngữ cảnh tình cảm

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abrazo' không chỉ đơn thuần là hành động ôm mà còn thể hiện sự quan tâm, chia sẻ. Ví dụ: 'Te mando un abrazo' (Tôi gửi bạn một cái ôm) nghĩa là 'Tôi nhớ bạn' hoặc 'Tôi quan tâm đến bạn'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *abracciare* (ôm), bắt nguồn từ *ad-* (tới) + *bracchium* (cánh tay).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cái ôm' thường đi kèm với động từ 'cho' (cho cái ôm) hoặc 'nhận' (nhận cái ôm) để thể hiện sự tương tác. Không dùng 'làm cái ôm' như trong tiếng Anh.

Phân tích từ

abrazo
từ ghép từ 'a-' (tới) + 'brazo' (cánh tay)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt