Looking up...
Me dio un apretón de manos muy firme.
Anh ấy bóp tay tôi rất chắc.
Chân tay bóp chặt hoặc cầm chặt một vật hoặc một người.
Le dio un apretón en el hombro para animarlo.
Anh ấy bóp vai anh ấy để khuyến khích.
Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn, sự đồng cảm hoặc sự khuyến khích.
Sự căng thẳng hoặc áp lực.
Estoy bajo un gran apretón por el trabajo.
Tôi đang chịu áp lực lớn vì công việc.
Dùng để mô tả tình trạng căng thẳng hoặc áp lực trong công việc hoặc cuộc sống.
Từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.
Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'apretar' (bóp chặt) + hậu tố '-ón' (tạo danh từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn.