dar un abrazo
ôm chặtDespués del accidente, le di un abrazo fuerte a mi amigo.
Sau tai nạn, tôi ôm chặt bạn của tôi.
Ôm chặt ai đó để bày tỏ tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự an ủi.
Cuando vio a su hermano después de mucho tiempo, no pudo evitar darle un abrazo.
Khi thấy anh trai sau nhiều năm, cô ấy không thể kìm được mình mà ôm chặt anh trai.
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thích hợp
Dùng 'dar un abrazo' khi muốn bày tỏ tình cảm hoặc sự ủng hộ, nhưng tránh sử dụng trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Tính thân mật
Đây là một hành động thân mật, nên chỉ sử dụng với những người bạn thân hoặc gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.