wrong

/rɒŋ/
sai

This answer is wrong.

Câu trả lời này sai.


chung

Không đúng, trái với sự thật hoặc chuẩn mực.

You made a wrong turn at the last intersection.

Bạn đã rẽ sai ở ngã tư cuối cùng.

It's wrong to lie to your friends.

Sai khi nói dối bạn bè.

Thường dùng để chỉ sự sai lầm hoặc hành động trái với đạo đức.

Cụm từ kết hợp

wrong answercâu trả lời saiwrong directionhướng saiwrong personngười sai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go wrongcụm từ
sai lầm, xảy ra vấn đề
set something wrongcụm từ
đặt sai, điều chỉnh sai

Mẹo hay

Sử dụng 'wrong' trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'wrong' thường đi với 'answer' hoặc 'choice' để chỉ lựa chọn sai.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wrong' và 'mistake'

'Wrong' thường dùng để chỉ sự sai lầm trong hành động hoặc quyết định, còn 'mistake' thường dùng để chỉ lỗi sai trong việc làm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wrang', có nghĩa là 'quay lại, xoay ngược'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wrong' thường dùng để mô tả sự sai lầm hoặc hành động trái với chuẩn mực. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự trái ngược với sự thật.

Từ Điển Anh Việt