right
đúng, chính xácYou're right about the answer.
Anh đúng về câu trả lời đó.
trang trọngthông thường
Đúng, chính xác, không sai.
The answer is right.
Câu trả lời đó đúng.
Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự đồng ý.
trang trọngthông thường
Phía bên phải.
Turn right at the next corner.
Rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
Dùng để chỉ hướng bên phải.
Luật
trang trọng
Quyền, đặc quyền.
Every citizen has the right to vote.
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quyền lợi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'right' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'right' thường dùng để chỉ quyền lợi của một người hoặc nhóm người.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'right' và 'left'
'Right' dùng để chỉ phía bên phải, còn 'left' dùng để chỉ phía bên trái.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'đúng, thẳng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'right' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự chính xác, hướng bên phải, hoặc quyền lợi.
Phân tích từ
right
đúng, chính xác
rootTừ Điển Anh Việt