sink

/sɪŋk/
bồn rửa

She washed her hands in the sink.

Cô ấy rửa tay trong bồn rửa.


everyday

Bồn rửa, thường được đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm để rửa tay, rửa đồ.

The kitchen sink is clogged.

Bồn rửa trong nhà bếp bị tắc.

Thường được làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc nhựa.

everyday

Để chìm xuống nước hoặc xuống dưới mặt đất.

The ship sank in the storm.

Con tàu chìm trong cơn bão.

Thường dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Cụm từ kết hợp

sink or swimchìm hoặc nổisink your teeth intocắn vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sink or swimthành ngữ
phải cố gắng hết sức hoặc thất bại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Sink' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sincan' có nghĩa là 'vật để chứa nước'.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như động từ, 'sink' thường được dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Từ Điển Anh Việt