suck
hútThe baby is sucking on a pacifier.
Em bé đang hút búp bê.
thông thường
Hút, hút vào, hút vào miệng hoặc bằng miệng.
She sucked the juice through a straw.
Cô ấy hút nước ép qua một ống hút.
Thường dùng để chỉ hành động hút bằng miệng.
thông thườnglóng
Thua, không tốt, không được ưa thích.
This movie really sucks.
Bộ phim này thật tệ.
Dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng lóng
Từ 'suck' thường dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.
Quy tắc vàng
Nghĩa vật lý vs. nghĩa lóng
Lưu ý rằng 'suck' có thể có nghĩa vật lý (hút) hoặc nghĩa lóng (tệ), tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'sūcan', có nghĩa là 'hút'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'suck' có nhiều nghĩa khác nhau, từ nghĩa vật lý (hút) đến nghĩa lóng (tệ).
Phân tích từ
suck
hút
rootTừ Điển Anh Việt