suck

/sʌk/
hút

The baby is sucking on a pacifier.

Em bé đang hút búp bê.


thông thường

Hút, hút vào, hút vào miệng hoặc bằng miệng.

She sucked the juice through a straw.

Cô ấy hút nước ép qua một ống hút.

Thường dùng để chỉ hành động hút bằng miệng.

thông thườnglóng

Thua, không tốt, không được ưa thích.

This movie really sucks.

Bộ phim này thật tệ.

Dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.

Cụm từ kết hợp

suck atkhông giỏi vềsuck upbò sátsuck it upchịu đựng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suck it upcụm từ
chịu đựng, không kêu ca

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng lóng

Từ 'suck' thường dùng trong tiếng lóng để chỉ điều gì đó tệ hoặc không hay.

Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý vs. nghĩa lóng

Lưu ý rằng 'suck' có thể có nghĩa vật lý (hút) hoặc nghĩa lóng (tệ), tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sūcan', có nghĩa là 'hút'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'suck' có nhiều nghĩa khác nhau, từ nghĩa vật lý (hút) đến nghĩa lóng (tệ).

Phân tích từ

suck
hút
root
Từ Điển Anh Việt