Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. successor

successor

/səkˈsɛsər/
người kế nhiệm

The CEO announced that she would name her successor next month.

Giám đốc điều hành tuyên bố rằng bà sẽ bổ nhiệm người kế nhiệm vào tháng tới.


trang trọng

người hoặc vật kế tiếp hoặc thay thế người/vật trước đó trong vai trò, chức vụ, hoặc vị trí.

The prince is the king's successor.

Hoàng tử là người kế nhiệm của nhà vua.

This new software is the successor to the old version.

Phần mềm mới này là phiên bản kế nhiệm của phiên bản cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, quản lý, hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

successor tongười kế nhiệm củalegal successorngười thừa kế hợp pháptechnical successorbản kế nhiệm kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

heirreplacementfollow-upnext in line

Từ trái nghĩa

predecessorancestor

Mẹo hay

Phân biệt 'successor' và 'predecessor'

'Successor' chỉ người/vật đến sau, kế thừa vai trò; 'predecessor' chỉ người/vật trước đó đã nắm giữ vai trò đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *successor*, xuất phát từ *succedere* (thay thế, kế tiếp), gồm *sub-* (dưới) + *cedere* (đi).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Không dùng để chỉ sự kế thừa tài sản trừ khi trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

suc-
từ Latin *sub-* (dưới, tiếp theo)
prefix
+
-cess-
từ Latin *cedere* (đi, tiến lên)
root
+
-or
hậu tố chỉ người/vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.