Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suffer

suffer

/ˈsʌfər/

"suffer" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chịu đựng

She suffered from a terrible headache.

Cô ấy chịu đựng một cơn đau đầu khủng khiếp.


Cách dùng "suffer" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc tổn thương.

Many people suffer from chronic pain.

Nhiều người chịu đựng đau mãi mãi.

He suffered a great loss in the accident.

Ông ấy chịu tổn thất lớn trong tai nạn.

Thường dùng để chỉ sự chịu đựng đau khổ vật lý hoặc tinh thần.

trang trọng

Bị ảnh hưởng tiêu cực, chịu thiệt hại.

The economy suffered during the recession.

Kinh tế chịu ảnh hưởng trong thời kỳ suy thoái.

Dùng để chỉ sự chịu thiệt hại trong các tình huống kinh tế, xã hội.

Cụm từ kết hợp

suffer fromchịu đựngsuffer a losschịu tổn thấtsuffer in silencechịu đựng trong im lặng

Từ đồng nghĩa

endurebeartolerateundergo

Từ trái nghĩa

enjoythrivebenefit

Cụm từ liên quan

suffer in silencecụm từ
chịu đựng trong im lặng
suffer a setbackcụm từ
chịu một thất bại

Mẹo hay

Sử dụng 'suffer from'

Dùng 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suffer' và 'endure'

'Suffer' thường liên quan đến đau khổ, còn 'endure' có thể dùng cho việc chịu đựng khó khăn mà không nhất thiết phải đau khổ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sufferre' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với cấu trúc 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.