sue
đăng kiệnShe decided to sue the company for unfair dismissal.
Cô ấy quyết định đăng kiện công ty vì bị sa thải không công bằng.
Luật
trang trọng
Nộp đơn kiện ai đó tại tòa án để yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý.
The victim sued the driver for negligence.
Người bị thương đã kiện tài xế vì lỗi cẩu thả.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
sue for damagesđăng kiện yêu cầu bồi thườngsue someoneđăng kiện ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'sue' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Từ này luôn liên quan đến việc kiện tụng và yêu cầu bồi thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'suer', có nghĩa là 'đòi hỏi' hoặc 'yêu cầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và yêu cầu sự chính xác trong ngữ cảnh.
Phân tích từ
sue
đăng kiện
rootTừ Điển Anh Việt