Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. succumb

succumb

/səˈkʌm/
chịu đựng, nhượng bộ

After weeks of resistance, she finally succumbed to the pressure.

Sau nhiều tuần chống cự, cô ấy cuối cùng đã chịu đựng áp lực.


trang trọng

Chịu đựng, nhượng bộ trước sức ép, áp lực, hoặc bệnh tật.

He succumbed to the temptation and ate the entire cake.

Anh ấy chịu đựng sự cám dỗ và ăn hết bánh.

The city succumbed to the enemy's attack.

Thành phố bị chiếm đóng bởi cuộc tấn công của kẻ thù.

Thường dùng với các từ như 'temptation', 'pressure', 'disease', hoặc 'attack'.

Cụm từ kết hợp

succumb tochịu đựng, nhượng bộ

Từ đồng nghĩa

yieldgive insurrendersubmit

Từ trái nghĩa

resistwithstanddefy

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về sự nhượng bộ trước sức ép hoặc bệnh tật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succumbere', có nghĩa là 'được chôn cất', từ 'sub' (dưới) + 'cumbere' (được chôn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-cumb
được chôn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.