replacement

/rɪˈpleɪsmənt/
người hoặc vật thay thế

The company hired a replacement for the manager who resigned.

Công ty đã tuyển dụng một người thay thế cho quản lý đã nghỉ việc.


chung

Người hoặc vật được sử dụng để thay thế cho người hoặc vật khác.

We need a replacement for the broken part.

Chúng tôi cần một bộ phận thay thế cho bộ phận bị hỏng.

Thường dùng trong các tình huống cần thay thế người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

replacement partbộ phận thay thếreplacement playerngười chơi thay thếreplacement costchi phí thay thế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

replacement therapycụm từ
chế độ điều trị thay thế
replacement costcụm từ
chi phí thay thế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'replacement' khi muốn nhấn mạnh đến việc thay thế hoàn toàn, không chỉ là thay thế tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'replacement' bắt nguồn từ động từ 'replace' (thay thế) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thay thế người hoặc vật. Có thể dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, thể thao, và kinh doanh.

Phân tích từ

replace
thay thế
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt