successful
thành côngShe had a successful career in marketing.
Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.
Đạt được kết quả tốt, thành công trong việc làm gì đó.
The project was successful due to careful planning.
Dự án thành công nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
He is a successful entrepreneur.
Anh ấy là một doanh nhân thành công.
Thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động hoặc sự nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'successful' thường dùng để mô tả kết quả tích cực trong công việc hoặc sự nghiệp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'success'
'Successful' là tính từ, còn 'success' là danh từ. Ví dụ: 'A successful project' (dự án thành công) vs. 'The success of the project' (sự thành công của dự án).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'successful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'successus', nghĩa là 'kết quả, thành công'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả kết quả tích cực của một hành động, dự án hoặc sự nghiệp. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.