sphere

/sfɪər/
cầu

The Earth is a sphere.

Trái đất là một cầu.


chung

Một hình cầu hoặc vật có hình cầu.

The planet is a perfect sphere.

Hành tinh đó là một cầu hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể tròn như trái đất, bóng đá, hoặc các vật thể trong không gian.

chung

Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động.

She works in the sphere of education.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể, chẳng hạn như giáo dục, khoa học, hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

sphere of influencelĩnh vực ảnh hưởngpublic spherekhông gian công cộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of someone's spherecụm từ
bên ngoài phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sphaera', có nghĩa là 'cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động.

Phân tích từ

spher
cầu
root
+
-e
hình dạng
suffix
Từ Điển Anh Việt