spend

/spɛnd/
tốn tiền

I spend my weekends hiking in the mountains.

Tôi tốn cuối tuần đi leo núi.


thông thường

Chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

She spends a lot of money on clothes.

Cô ấy tốn rất nhiều tiền cho quần áo.

He spends his free time reading books.

Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.

Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

spend timedành thời gianspend moneytốn tiềnspend a lot oftốn rất nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spend a fortunecụm từ
tốn rất nhiều tiền
spend wiselycụm từ
sử dụng tiền bạc một cách thông minh

Mẹo hay

Sử dụng với tiền bạc và thời gian

Từ 'spend' có thể được sử dụng để chỉ chi tiền hoặc sử dụng thời gian cho một hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'spend' thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian, và không phải với các vật phẩm vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-French 'spenden', có nghĩa là 'phân phát, chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với tiền bạc hoặc thời gian. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

spend
chi phí, sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt