Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spice

spice

/spaɪs/
giống hương liệu

She added a pinch of spice to the dish.

Cô ấy thêm một chút hương liệu vào món ăn.


thông thường

Chất gia vị dùng để tăng hương vị cho thức ăn, thường là từ các loại rau, hạt, hoặc vỏ cây.

Cinnamon is a popular spice used in desserts.

Cinnamon là một loại hương liệu phổ biến được sử dụng trong các món tráng miệng.

Thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị và mùi thơm.

Cụm từ kết hợp

add spicethêm hương liệuspice uplàm cho hấp dẫn hơn

Từ đồng nghĩa

seasoningflavorcondiment

Từ trái nghĩa

plainbland

Cụm từ liên quan

spice upđộng từ cụm
làm cho hấp dẫn hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'spice' có thể dùng trong ẩm thực hoặc nghĩa bóng, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'spice' và 'seasoning'

'Spice' thường chỉ các loại gia vị nguyên chất, còn 'seasoning' có thể bao gồm cả hỗn hợp gia vị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'species', có nghĩa là 'loại' hoặc 'hương liệu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spice' thường được dùng để chỉ các loại gia vị tăng hương vị, nhưng cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự hấp dẫn hoặc sự đa dạng.

Phân tích từ

spice
gia vị
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.