Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spill containment

spill containment

/spɪl kənˈteɪnmənt/
chống thấm dầu

Spill containment systems are crucial for preventing environmental damage.

Hệ thống chống thấm dầu rất quan trọng để ngăn ngừa thiệt hại môi trường.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Các biện pháp hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn hoặc giới hạn sự lan tỏa của chất lỏng (thường là dầu hoặc hóa chất) sau khi xảy ra rò rỉ.

The company invested in advanced spill containment technology to protect nearby water sources.

Công ty đã đầu tư vào công nghệ chống thấm dầu tiên tiến để bảo vệ nguồn nước gần đó.

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và quản lý môi trường.

Cụm từ kết hợp

spill containment systemhệ thống chống thấm dầuspill containment boombộ chống thấm dầu

Từ đồng nghĩa

spill controlleak containment

Cụm từ liên quan

spill responsecụm từ
phản ứng với sự rò rỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các trường hợp rò rỉ chất lỏng, không dùng cho rò rỉ khí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'spill' (rò rỉ) và 'containment' (giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường.

Phân tích từ

spill
rò rỉ
root
+
containment
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.