Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appear

appear

/əˈpɪr/
xuất hiện

She appeared suddenly at the door.

Cô ấy xuất hiện đột ngột ở cửa.


trang trọng

Xuất hiện, hiển hiện ra trước mắt hoặc trong trí tưởng tượng.

The problem appeared out of nowhere.

Vấn đề xuất hiện từ đâu đó.

Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của người, vật hoặc hiện tượng.

thông thường

Dường như có, cho thấy một đặc điểm nào đó.

He appeared to be tired after the long trip.

Anh ấy dường như mệt mỏi sau chuyến đi dài.

Dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự nhận thức về trạng thái của ai đó.

Cụm từ kết hợp

appear suddenlyxuất hiện đột ngộtappear to bedường như làappear in courtxuất hiện trước tòa án

Từ đồng nghĩa

emergecome into viewmaterializeshow up

Từ trái nghĩa

disappearvanishhide

Cụm từ liên quan

appear beforecụm từ
xuất hiện trước
appear incụm từ
xuất hiện trong

Mẹo hay

Sử dụng 'appear' với 'to be'

'Appear' thường đi kèm với 'to be' để diễn tả một ấn tượng. Ví dụ: 'He appeared to be happy.' (Anh ấy dường như vui vẻ.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appear' và 'seem'

'Appear' thường dùng để chỉ sự xuất hiện thực sự, còn 'seem' dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự suy đoán. Ví dụ: 'It appears to be raining.' (Dường như đang mưa.) vs. 'It seems to be raining.' (Dường như đang mưa.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparere' (xuất hiện, hiển hiện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appear' thường dùng để chỉ sự xuất hiện của người, vật hoặc hiện tượng. Nó cũng có thể dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự nhận thức về trạng thái của ai đó.

Phân tích từ

ap-
toward
prefix
+
-pear
to come, go
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.