Looking up...
She took a different path to avoid the traffic.
Cô ấy chọn một con đường khác để tránh tắc đường.
Con đường, lối đi hoặc đường dẫn từ một điểm đến một điểm khác.
The path through the forest was narrow and winding.
Con đường đi qua rừng hẹp và uốn khúc.
Thường dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường dẫn ảo (như đường dẫn trên máy tính).
Lối sống, sự lựa chọn hoặc con đường trong cuộc sống.
He chose the path of honesty and integrity.
Anh ấy chọn con đường chân thật và thanh liêm.
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định trong cuộc sống.
'Path' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường dẫn ảo, như đường dẫn trên máy tính.
'Path' thường dùng cho con đường nhỏ hoặc lối đi, còn 'road' dùng cho đường lớn hơn.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'pæþ' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'.
Từ 'path' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc con đường ảo (như đường dẫn trên máy tính).