Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. route

route

/ruːt/
con đường

The fastest route to the city center is via Highway 1.

Con đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố là qua Quốc lộ 1.


chung

Con đường hoặc đường đi từ một điểm đến điểm khác.

We took a scenic route through the mountains.

Chúng tôi đi theo một con đường đẹp qua núi.

Có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc đường đi theo ý nghĩa trừu tượng.

chung

Kế hoạch hoặc phương pháp để thực hiện một nhiệm vụ.

The company has a clear route to profitability.

Công ty có một kế hoạch rõ ràng để đạt lợi nhuận.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

take a routeđi theo con đườngscenic routecon đường đẹpalternative routecon đường thay thế

Từ đồng nghĩa

pathwaycoursetrack

Từ trái nghĩa

destinationend

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Khi nói về đường đi vật lý, thường dùng 'route' để chỉ đường đi chính hoặc đường đi thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'route', có nghĩa là 'con đường'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'route' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc kế hoạch trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.