patience
kiên nhẫnHer patience with the children was admirable.
Kiên nhẫn của cô với trẻ em thật đáng ngưỡng mộ.
trang trọng
Tính kiên nhẫn, chịu đựng khó khăn hoặc chờ đợi mà không thất vọng hoặc giận dữ.
Patience is a virtue in difficult times.
Kiên nhẫn là một đức tính trong thời gian khó khăn.
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
have patiencecó kiên nhẫnpatience wears thinkiên nhẫn dần dần giảm đi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Patience là một kỹ năng mềm quan trọng trong môi trường làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'patientia', liên quan đến 'patiens' (những người chịu đựng).
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống của cuộc sống.
Từ Điển Anh Việt