Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pastor

pastor

/ˈpæstər/
người mục sư

The pastor delivered an inspiring sermon.

Người mục sư đã đọc một bài giảng truyền cảm hứng.


trang trọng

Một người lãnh đạo một cộng đồng tôn giáo, thường là trong các giáo hội Kitô giáo, chịu trách nhiệm về các vấn đề tinh thần và xã hội của cộng đồng.

The pastor visited the sick members of the congregation.

Người mục sư đã đến thăm những thành viên bệnh của giáo hội.

Từ này thường được sử dụng trong các giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là trong các giáo phái Tin Lành.

Cụm từ kết hợp

pastor of a churchngười mục sư của một giáo hộisenior pastorngười mục sư trưởngassociate pastorngười mục sư phụ tá

Từ đồng nghĩa

ministerreverendpriest

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pastor' thường được dùng trong các giáo hội Tin Lành, trong khi 'priest' được dùng trong các giáo hội Công giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'pastor' có nghĩa là 'người chăn cừu', ban đầu được sử dụng để chỉ người chăn cừu trong tiếng Latinh, sau đó được dùng để chỉ người lãnh đạo tinh thần trong Kitô giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'mục sư' được sử dụng phổ biến hơn 'pastor' trong các giáo hội Kitô giáo.

Phân tích từ

pastor
người chăn cừu
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.