Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pasta

pasta

/ˈpæstə/

"pasta" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

mì ống

I love eating pasta with tomato sauce.

Tôi thích ăn mì ống với nước sốt cà chua.


Cách dùng "pasta" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Thức ăn làm từ bột mì và nước, thường có hình dạng ống hoặc dây.

She cooked spaghetti for dinner.

Cô ấy nấu spaghetti để ăn tối.

Tùy thuộc vào hình dạng, pasta có nhiều loại khác nhau như spaghetti, penne, macaroni, v.v.

Cụm từ kết hợp

cooked pastamì ống đã nấual dente pastamì ống chín vừa đủpasta saucenước sốt mì ống

Từ đồng nghĩa

noodlesmacaroni

Cụm từ liên quan

pasta dishcụm từ
món ăn từ pasta

Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng

Pasta thường được phục vụ với nước sốt và có thể được thêm rau, thịt hoặc phô mai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý, ban đầu chỉ một loại bột mì được làm thành hình dạng khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Tùy thuộc vào loại, pasta có thể được phục vụ với nhiều loại nước sốt khác nhau như cà chua, pesto, hoặc creamy.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.