Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. multiple

multiple

/ˈmʌltɪpəl/
nhiều

She received multiple job offers.

Cô ấy nhận được nhiều lời đề nghị việc làm.


trang trọng

Có nhiều hơn một, nhiều hơn hai hoặc nhiều hơn một số lượng nhất định.

The contract has multiple clauses.

Hợp đồng có nhiều điều khoản.

Thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai.

chuyên ngành

Trong toán học, số nguyên dương lớn hơn một.

A multiple of 5 is any number that can be divided by 5 without a remainder.

Số bội số của 5 là bất kỳ số nào có thể chia hết cho 5 mà không có số dư.

Trong ngữ cảnh toán học, 'multiple' thường dùng để chỉ bội số.

Cụm từ kết hợp

multiple timesnhiều lầnmultiple choicesnhiều lựa chọnmultiple meaningsnhiều nghĩa

Từ đồng nghĩa

manyvariousseveral

Từ trái nghĩa

singleonefew

Cụm từ liên quan

multiple personality disordercụm từ
rối loạn nhân cách nhiều
multiple sclerosiscụm từ
bạch hầu

Mẹo hay

Sử dụng 'multiple' trong ngữ cảnh chính thức

'Multiple' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'multiple' và 'many'

'Multiple' thường dùng khi muốn nhấn mạnh về số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai, còn 'many' dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'multiplus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lớn hơn một'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'multiple' thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai. Trong toán học, nó có nghĩa là bội số.

Phân tích từ

multi-
nhiều
prefix
+
-ple
lớn hơn một
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.