murder

/ˈmɜːdər/
sự giết người

The detective investigated the murder carefully.

Cảnh sát điều tra vụ giết người một cách cẩn thận.


Luật
trang trọng

Hành động giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

Murder is a serious crime punishable by law.

Giết người là một tội ác nghiêm trọng được xử phạt theo pháp luật.

Trong tiếng Anh, từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

thông thường

Sự giết người một cách tàn bạo hoặc không có lý do hợp lý.

The movie depicted a brutal murder scene.

Phim đã miêu tả một cảnh giết người tàn bạo.

Cụm từ kết hợp

commit murdergiết ngườimurder weaponvũ khí giết ngườimurder suspectngười bị nghi ngờ giết người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

murder mysterycụm từ
truyện tội phạm
murder weaponcụm từ
vũ khí giết người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'murder' và 'kill'

'Murder' thường được sử dụng để mô tả sự giết người một cách cố ý và trái pháp luật, trong khi 'kill' có thể được sử dụng để mô tả sự giết người một cách vô tình hoặc hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ 'murder' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'murderen', có nghĩa là 'giết người'. Nó có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'morþor', có nghĩa là 'tội giết người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'murder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có nghĩa là giết người một cách cố ý và trái pháp luật. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự giết người một cách tàn bạo hoặc không có lý do hợp lý.

Phân tích từ

mur
tử vong
root
+
-der
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt