multiple entry points
nhiều điểm vàoThe building has multiple entry points for safety.
Tòa nhà có nhiều điểm vào để đảm bảo an toàn.
trang trọng
Có nhiều cách hoặc vị trí để vào (vào một hệ thống, tòa nhà, chương trình, v.v.).
The software architecture allows multiple entry points for different modules.
Kiến trúc phần mềm cho phép có nhiều điểm vào cho các mô-đun khác nhau.
For fire evacuation, the stadium provides multiple entry points.
Để thoát hiểm trong trường hợp cháy, sân vận động có nhiều điểm vào.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn, thiết kế hệ thống hoặc phần mềm.
Cụm từ kết hợp
multiple entry points in a systemnhiều điểm vào trong một hệ thống
Từ Điển Anh Việt