cloth
vảiShe bought a piece of cloth to make a dress.
Cô ấy mua một miếng vải để may một chiếc váy.
chung
Vật liệu dệt được làm từ sợi, thường được dùng để may quần áo hoặc làm đồ trang trí.
The tailor cut the cloth carefully.
Thợ may cắt vải cẩn thận.
Từ này thường dùng để chỉ vật liệu dệt, không phải quần áo đã hoàn thành.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'cloth' và 'clothes'
'Cloth' chỉ vật liệu dệt, còn 'clothes' chỉ quần áo đã may.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cloth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþ', có liên quan đến 'clothes' (quần áo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cloth' thường dùng để chỉ vật liệu dệt chưa được may thành quần áo. 'Clothes' thì dùng để chỉ quần áo đã hoàn thành.
Phân tích từ
cloth
vải
rootTừ Điển Anh Việt