Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fabric

fabric

/ˈfæbrɪk/
vải

She bought a beautiful fabric for her new dress.

Cô ấy mua một vải đẹp cho chiếc váy mới của mình.


trang trọng

Vật liệu dệt được làm từ sợi, thường được sử dụng để làm quần áo, thảm, hoặc các sản phẩm khác.

The fabric of the curtain was made of silk.

Vải của tấm màn che cửa được làm từ lụa.

Thường được sử dụng trong ngành dệt may và thiết kế nội thất.

Cụm từ kết hợp

fabric softenerchất làm mềm vảifabric dyesơn vảifabric texturecấu trúc vải

Từ đồng nghĩa

materialclothtextile

Cụm từ liên quan

fabric of societycụm từ
cơ sở của xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fabric' thường được sử dụng để chỉ vật liệu dệt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ cấu trúc hoặc cơ sở của một hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng sản xuất' hoặc 'đồ làm ra từ xưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fabric' thường được sử dụng để chỉ vật liệu dệt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ cấu trúc hoặc cơ sở của một hệ thống.

Phân tích từ

fabric
vật liệu dệt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.