Looking up...
Good leadership inspires and motivates people to achieve great things.
Lãnh đạo tốt khuyến khích và động viên mọi người để đạt được những thành tích lớn.
Kỹ năng, khả năng hoặc hành động của một người lãnh đạo một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Her leadership during the crisis earned her respect from the entire team.
Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy trong thời kỳ khủng hoảng đã giúp cô ấy được toàn thể đội ngũ tôn trọng.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp và quản lý.
Vị trí hoặc chức vụ của một người lãnh đạo.
He was appointed to a leadership position in the company.
Anh ấy được bổ nhiệm vào một vị trí lãnh đạo trong công ty.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ.
Từ 'leadership' thường được sử dụng trong các bối cảnh quản lý, kinh doanh và chính trị. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh về khả năng lãnh đạo hoặc vị trí lãnh đạo của một người.
'Leadership' tập trung vào việc khuyến khích, động viên và hướng dẫn, trong khi 'management' tập trung vào việc quản lý và tổ chức. Một người lãnh đạo có thể không phải là người quản lý, và ngược lại.
Từ tiếng Anh 'leadership' bắt nguồn từ động từ 'lead' (lãnh đạo) và hậu tố '-ship' (trạng thái hoặc chức năng).
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, chính trị và quản lý. Nó có thể đề cập đến cả kỹ năng lãnh đạo và vị trí lãnh đạo.