supervision
quản lýThe teacher provided supervision during the exam.
Giáo viên đã giám sát trong kỳ thi.
trang trọng
Sự giám sát hoặc quản lý của một người hoặc tổ chức đối với hoạt động của người khác.
Parental supervision is important for young children.
Sự giám sát của cha mẹ rất quan trọng đối với trẻ em nhỏ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
close supervisionsự giám sát chặt chẽdirect supervisionsự giám sát trực tiếpunder supervisionđược giám sát
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'supervision' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'super-' (trên) + 'visio' (sự nhìn thấy).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như giáo dục, y tế, hoặc quản lý.
Phân tích từ
super-
trên, trên cùng
prefix-vision
sự nhìn thấy, sự quan sát
rootTừ Điển Anh Việt