ineptitude

/ɪˈnɛptɪtjuːd/
sự bất tài

His ineptitude made the project fail.

Sự bất tài của anh ấy đã khiến dự án thất bại.


trang trọng

Sự thiếu khả năng, không thành thạo hoặc không có năng lực thực hiện một việc nào đó.

The manager's ineptitude was evident in the chaotic schedule.

Sự bất tài của người quản lý được thể hiện qua lịch trình hỗn loạn.

Thường dùng trong văn viết, mô tả tổng thể khả năng kém chứ không phải một sai lầm riêng lẻ.

Cụm từ kết hợp

show ineptitudethể hiện sự bất tàidisplay ineptitudebiểu hiện bất tài

Cụm từ liên quan

lack of competencecụm từ
thiếu năng lực

Mẹo hay

Nhận diện dạng danh từ

Nhớ rằng 'inept' là tính từ, còn 'ineptitude' là danh từ; dùng khi muốn nói về trạng thái bất tài chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng 'ineptitude' để mô tả sự thiếu năng lực tổng thể, không chỉ một sai lầm cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ineptus' (không phù hợp), bao gồm tiền tố 'in-' (không) + 'aptus' (phù hợp) và hậu tố '-tude' (trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

in-
không, phủ định
prefix
+
apt
phù hợp, thích hợp
root
Từ Điển Anh Việt