Looking up...
She was too lazy to clean her room.
Cô ấy quá lười biếng để dọn phòng của mình.
Thiếu động lực, không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.
He’s always lazy on weekends.
Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.
Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.
Từ 'lazy' thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Ví dụ: 'He’s always lazy on weekends.' (Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.)
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lase', có nghĩa là 'lười biếng'.
Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc để chỉ người lười biếng.