leaf
láThe leaves of the tree turned golden in autumn.
Lá của cây chuyển thành màu vàng vào mùa thu.
trang trọng
Một phần của cây, thường mỏng và xanh, giúp thực hiện quá trình quang hợp.
The plant's leaves are broad and green.
Lá của cây rộng và xanh.
Thường dùng để chỉ các bộ phận của cây hoặc thực vật.
thông thường
Một trang trong một cuốn sách.
Turn to page 32 and read the first leaf.
Mở trang 32 và đọc trang đầu tiên.
Dùng trong ngữ cảnh sách hoặc tài liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'leaf' có thể dùng cho cả lá cây và trang sách, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'leaf', có nghĩa là 'lá cây'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'leaf' có thể dùng để chỉ cả lá cây và trang sách, tùy theo ngữ cảnh.
Từ Điển Anh Việt