interaction

/ˌɪntərˈækʃən/
tương tác

The interaction between the teacher and students was very engaging.

Tương tác giữa giáo viên và học sinh rất sinh động.


chung

Hành động giao tiếp hoặc tương tác giữa các cá nhân, nhóm, hoặc hệ thống.

Social media platforms facilitate interaction between users worldwide.

Các nền tảng mạng xã hội giúp thúc đẩy tương tác giữa người dùng trên toàn cầu.

Thường dùng để mô tả giao lưu, trao đổi hoặc tương tác giữa các thực thể.

Cụm từ kết hợp

human interactiontương tác giữa con ngườiuser interactiontương tác người dùnginteraction designthiết kế tương tác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interact withcụm từ
tương tác với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'interaction' thường dùng để mô tả giao lưu hoặc trao đổi giữa các cá nhân hoặc hệ thống, không dùng để chỉ giao tiếp đơn giản.

Quy tắc vàng

Tương tác trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'interaction' thường đề cập đến cách người dùng tương tác với một hệ thống hoặc ứng dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) + 'action' (hành động), nghĩa là 'hành động giữa các thực thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực giao tiếp, xã hội, và công nghệ.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-action
hành động
root
Từ Điển Anh Việt