intent

/ˈɪn.tent/
ý định

She had the intent to help others.

Cô ấy có ý định giúp đỡ người khác.


trang trọngthông thường

ý định, mục đích, ý đồ

His intent was to finish the project on time.

Ý định của anh ấy là hoàn thành dự án đúng hạn.

The intent of the law is to protect consumers.

Mục đích của luật là bảo vệ người tiêu dùng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

with the intent tovới ý địnhclear intentý định rõ ràngmalicious intentý đồ xấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

with intentcụm từ
với ý định
intent to deceivecụm từ
ý đồ lừa dối

Mẹo hay

Sử dụng 'intent' trong ngữ cảnh pháp lý

'Intent' thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến pháp luật để chỉ ý đồ hoặc mục đích của một hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intent' và 'intention'

'Intent' thường được sử dụng để chỉ ý định cụ thể hoặc mục đích của một hành động, trong khi 'intention' có thể được sử dụng để chỉ ý định chung hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intentus', có nghĩa là 'cố gắng, chú ý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'intent' thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-tent
chú ý, cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt