engagement
sự cam kếtTheir engagement was announced after two years of dating.
Sự đính hôn của họ được công bố sau hai năm hẹn hò.
Sự cam kết hoặc sự liên kết giữa hai bên, thường liên quan đến hôn nhân hoặc hợp đồng.
The company's engagement with local communities has improved its reputation.
Sự liên kết của công ty với các cộng đồng địa phương đã cải thiện danh tiếng của họ.
Thường dùng trong bối cảnh hôn nhân, hợp đồng, hoặc quan hệ kinh doanh.
Sự tham gia tích cực hoặc sự quan tâm của một cá nhân hoặc nhóm.
The teacher encouraged student engagement by asking interactive questions.
Giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh bằng cách hỏi những câu hỏi tương tác.
Dùng trong giáo dục, marketing, hoặc các hoạt động xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định bối cảnh trước khi sử dụng.
Quy tắc vàng
Hôn nhân vs. Kinh doanh
Trong tiếng Anh, 'engagement' có thể dùng cho hôn nhân (nhẫn đính hôn) hoặc hợp đồng kinh doanh (sự liên kết).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'engagiare' (hứa, cam kết), bắt nguồn từ 'gag' (móc, chốt).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh, từ hôn nhân đến hợp đồng kinh doanh.