Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intentional

intentional

/ɪnˈtɛnʃənəl/

"intentional" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

có ý thức, cố ý

She made an intentional effort to improve her skills.

Cô ấy cố gắng cố ý để cải thiện kỹ năng của mình.


Cách dùng "intentional" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Được thực hiện một cách có chủ ý, cố ý.

His actions were intentional and calculated.

Hành động của anh ấy là cố ý và được tính toán.

She gave him an intentional smile.

Cô ấy đã cười một cách cố ý với anh ấy.

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

intentional mistakelỗi cố ýintentional acthành động cố ýintentional omissionsự bỏ qua cố ý

Từ đồng nghĩa

deliberatepurposefulpremeditated

Từ trái nghĩa

accidentalunintentionalunplanned

Cụm từ liên quan

with intentcụm từ
với ý định
intentional tortcụm từ
tội phạm cố ý (luật)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh pháp lý, 'intentional' thường dùng để mô tả hành động vi phạm pháp luật có ý thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intentional' và 'accidental'

'Intentional' mô tả hành động có chủ ý, còn 'accidental' mô tả sự việc xảy ra ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intentio' (ý định) + hậu tố '-ional' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

intent
ý định
root
+
-ional
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.