inevitably

/ɪnˈɛvɪtəbli/
một cách không thể tránh khỏi

If you don't study, you will inevitably fail the exam.

Nếu bạn không học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi một cách không thể tránh khỏi.


trang trọng

một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Changes in technology will inevitably lead to job losses in some sectors.

Những thay đổi trong công nghệ chắc chắn sẽ dẫn đến mất việc trong một số lĩnh vực.

As the sun sets, night inevitably follows.

Khi mặt trời lặn, đêm nhất định sẽ đến.

Thường dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn xảy ra, không thể ngăn cản được, thường mang sắc thái khách quan.

Cụm từ kết hợp

inevitably lead todẫn đến không thể tránh khỏiinevitably result inchắc chắn dẫn đếnit is inevitably true thatđiều hiển nhiên là

Cụm từ liên quan

as inevitably as night follows daycụm từ
như một điều tất yếu xảy ra

Mẹo hay

Phân biệt 'inevitably' và 'unavoidably'

'Inevitably' nhấn mạnh tính tất yếu, không thể tránh khỏi của sự việc (thường do quy luật tự nhiên hoặc logic). 'Unavoidably' nhấn mạnh sự cố gắng tránh nhưng không thể (thường do hoàn cảnh). Ví dụ: 'Death is inevitably followed by grief' (Cái chết chắc chắn dẫn đến nỗi đau) vs 'The accident was unavoidable' (Tai nạn không thể tránh khỏi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Inevitably' thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ 'be'. Ví dụ: 'It will inevitably happen' (Nó chắc chắn sẽ xảy ra) hoặc 'The result is inevitably bad' (Kết quả chắc chắn tồi tệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'inevitabilis' (không thể tránh khỏi), gồm 'in-' (phủ định) + 'evitabilis' (có thể tránh khỏi). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước động từ hoặc sau động từ 'be'. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực về cảm xúc trừ khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'chắc chắn' trong nhiều trường hợp nhưng 'inevitably' mang sắc thái khách quan hơn.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
evit-
tránh
root
+
-able
có thể
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt