Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inexpensive

inexpensive

/ɪnɪnˈspɛnsɪv/
không đắt

The restaurant offers inexpensive meals.

Nhà hàng này có các món ăn không đắt.


thông thường

Có giá thấp; không tốn kém.

She bought an inexpensive dress for the party.

Cô ấy mua một chiếc váy không đắt cho buổi tiệc.

Thường dùng để mô tả giá cả thấp, không mang nghĩa tiêu cực như 'cheap'.

Cụm từ kết hợp

inexpensive pricegiá không đắtinexpensive optionlựa chọn không đắt

Từ đồng nghĩa

cheapaffordable

Từ trái nghĩa

expensivecostly

Cụm từ liên quan

budget-friendlycụm từ
thân thiện với ngân sách

Mẹo hay

Chọn từ phù hợp

Khi muốn nhấn mạnh giá thấp mà không muốn gây ấn tượng tiêu cực, dùng 'inexpensive' thay vì 'cheap'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'very inexpensive'

Tránh kết hợp 'very' với 'inexpensive' vì 'in-' đã mang nghĩa phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ tiền tố 'in-' (phủ định) + 'expensive' (đắt).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nói về giá cả thấp; tránh dùng với trạng từ mạnh như 'very inexpensive' vì tạo nhấn mạnh thừa.

Phân tích từ

in-
không, phủ định
prefix
+
expensive
đắt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.