Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infant

infant

/ˈɪn.fənt/
em bé

The infant slept peacefully in the crib.

Em bé ngủ yên lành trong giường nôi.


chung

Một đứa trẻ nhỏ, thường từ khi sinh đến khoảng 12 tháng tuổi.

Parents should always keep an eye on their infant.

Cha mẹ nên luôn quan sát em bé của mình.

Từ này thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Cụm từ kết hợp

newborn infantem bé mới sinhinfant carechăm sóc em bé

Từ đồng nghĩa

babytoddlernewborn

Từ trái nghĩa

adultteenager

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'infant' khi nói về trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, còn 'baby' có thể dùng cho trẻ nhỏ hơn 2 tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'infans', nghĩa là 'không nói được'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'infant' thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, trong khi 'baby' có thể dùng rộng hơn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.