Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. government

government

/ˈɡʌv.ərn.mənt/

"government" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chính phủ

The government announced new policies to support small businesses.

Chính phủ đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.


Cách dùng "government" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức có quyền quản lý và điều hành một quốc gia hoặc khu vực, bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

The government is responsible for maintaining law and order.

Chính phủ có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.

Từ này thường được sử dụng để chỉ chính phủ trung ương của một quốc gia.

chung

Hệ thống quản lý hoặc điều hành một tổ chức, công ty hoặc cộng đồng.

The company's government ensures compliance with regulations.

Hệ thống quản lý của công ty đảm bảo tuân thủ quy định.

Trong ngữ cảnh này, từ này có thể được sử dụng để chỉ các quy trình quản lý hoặc các cơ quan quản lý trong một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

central governmentchính phủ trung ươnglocal governmentchính phủ địa phươnggovernment policychính sách chính phủ

Từ đồng nghĩa

administrationregimeauthorities

Từ trái nghĩa

anarchychaosdisorder

Cụm từ liên quan

government shutdowncụm từ
sự ngưng hoạt động của chính phủ do thiếu ngân sách
government officialcụm từ
cán bộ chính phủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'government' trong tiếng Anh thường chỉ chính phủ trung ương, trong khi 'local government' chỉ chính phủ địa phương.

Quy tắc vàng

Chính phủ và quyền lực

Chính phủ là cơ quan có quyền lực tối cao trong một quốc gia, bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'government' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'governer' (quản lý) và hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'government' thường được sử dụng để chỉ chính phủ trung ương của một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ 'chính phủ' cũng có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

govern
quản lý, điều hành
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.