Looking up...
She moved with the grace of a ballerina.
Cô ấy di chuyển với vẻ duyên dáng của một vũ công ba lê.
sự duyên dáng, thanh lịch trong cử chỉ hoặc hành động
The ballerina danced with extraordinary grace.
Nữ vũ công múa với vẻ duyên dáng phi thường.
Thường dùng để miêu tả phong thái thanh lịch, tự nhiên.
ơn huệ, sự thương xót (thường trong ngữ cảnh tôn giáo)
By the grace of God, they survived the storm.
Nhờ ơn huệ của Chúa, họ đã sống sót qua cơn bão.
Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
thời gian trễ (trong thể thao, ví dụ: trả nợ, nộp bài)
The runner was given a grace period of 5 seconds.
Vận động viên được gia hạn 5 giây.
Thường dùng trong thể thao hoặc luật lệ.
làm cho cái gì trở nên đẹp hơn, trang trọng hơn
Her smile graced the room.
Nụ cười của cô ấy đã tô điểm cho căn phòng.
Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
'Grace' nhấn mạnh sự tự nhiên, thanh lịch trong cử chỉ, trong khi 'elegance' thường liên quan đến phong cách sang trọng, tinh tế hơn. Ví dụ: 'grace' trong dáng đi, 'elegance' trong trang phục.
Khi dùng 'grace' với nghĩa 'vẻ duyên dáng', thường đi kèm với động từ chỉ hành động (move, dance, speak). Ví dụ: 'She speaks with grace.'
Từ tiếng Anh cổ 'grace' (geþeahte), bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratia' (ơn huệ, sự hấp dẫn), liên quan đến 'gratus' (dễ chịu, biết ơn).
Từ 'grace' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất là 'vẻ duyên dáng', dùng để miêu tả phong thái thanh lịch. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó mang nghĩa 'ơn huệ'.