governor

/ˈɡʌvərnər/
thống đốc

The governor signed the new education bill into law.

Thống đốc đã ký luật giáo dục mới thành luật.


trang trọng

Người đứng đầu một bang hoặc tỉnh, có quyền hành pháp và quản lý hành chính.

The governor of California announced new environmental policies.

Thống đốc California đã công bố các chính sách môi trường mới.

Trong một số quốc gia, thống đốc có quyền hành pháp cao, tương đương với một thủ hiến.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một thiết bị hoặc hệ thống điều khiển hoặc điều chỉnh hoạt động của một máy móc.

The governor on the engine prevents it from over-revving.

Thiết bị điều khiển trên động cơ ngăn chặn động cơ quay quá tốc độ.

Trong kỹ thuật, từ này thường dùng để chỉ bộ điều khiển tốc độ hoặc áp lực.

Cụm từ kết hợp

governor generaltoàn quyềngovernor's mansioncung điện thống đốcgovernor's racecuộc bầu cử thống đốc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

governor generalcụm từ
người đứng đầu một lãnh thổ thuộc địa hoặc tự trị
governor's racecụm từ
cuộc bầu cử thống đốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'governor' trong tiếng Anh Mỹ và Anh có những ý nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này không viết hoa trừ khi ở đầu câu hoặc là một danh từ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gubernare' (điều khiển, quản lý), từ 'gubernator' (người quản lý).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'governor' thường chỉ người đứng đầu một bang, trong khi ở Anh, nó có thể dùng cho người đứng đầu một tỉnh hoặc lãnh thổ.

Phân tích từ

govern
quản lý, điều khiển
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt